Back to Tin tức về Thảo Cầm Viên

Cây Kơ nia

Tên khoa học: Irvingia malayana Oliv. ex A. Benn.
Họ: Kơ nia (Irvingiaceae)
Tên gọi khác:Cây Cầy, Cốc (ở Việt Nam), Wild Almond (Anh), กระบก (Thái), Chombok (Khmer).

placeholder image

Mô tả

Thân cây:Cao 15-30m, đường kính lớn, vỏ xám nứt, có bạnh vè ở cây trưởng thành.

Tán lá:Hình trứng, xanh đậm, rậm rạp, tạo bóng mát tốt.

Lá: Đơn, mọc tập trung đầu cành, hình trái xoan hẹp.

Hoa:Nhỏ, màu trắng, 4-5 cánh, mọc thành chùm.

Quả:Hình trái xoan, vàng nhạt khi chín, vị ngọt, ăn được.

  • Hạt:Có dầu thơm, bùi, dùng làm thực phẩm hoặc ép dầu, giống hạt điều.
  • Rễ:Hệ rễ cọc sâu, giúp cây vững chắc trước gió bão.

Phân bố

Tây Nguyên Việt Nam, Lào, Campuchia, Thái Lan

Chịu hạn tốt, thích nghi với đất khô và khí hậu khắc nghiệt.
Sinh trưởng chậm nhưng tuổi thọ cao.

Công dụng

Gỗ:Cứng, dùng làm thớt, xây dựng, đồ gia dụng.

Quả & Hạt:Ăn tươi, làm bánh, làm chất làm đặc trong món súp (Ogbono), ép dầu ăn.

Y học: Vỏ cây dùng chữa sốt rét, bổ cho phụ nữ sau sinh.

English Summary

Wood: Hard, used for cutting boards, construction, and household items.

Fruit & Seeds: Eaten fresh, used in baking, as a thickener in soups (Ogbino), and pressed for cooking oil.

Medicine: The bark is used to treat malaria and as a tonic for women after childbirth.

Chia sẻ bài viết

Back to Tin tức về Thảo Cầm Viên